muhammad ali jinnah

muhammad ali jinnah

A portrait of Muhammad Ali Jinnah hangs on the wall of a study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Muhammad Ali Jinnah: Tên của một chính khách Ấn Độ, người sáng lập ra Pakistan như một quốc gia Hồi giáo (1876-1948). Ông nhà lãnh đạo chính trị luật sư, đóng vai trò then chốt trong phong trào đòi độc lập phân chia Ấn Độ thuộc Anh.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quaid-e-Azam": Biệt danh của Muhammad Ali Jinnah, có nghĩa "Nhà lãnh đạo vĩ đại" trong tiếng Urdu.
    • Người dân Pakistan thường gọi Muhammad Ali Jinnah với danh hiệu Quaid-e-Azam.
  • "Người cha của dân tộc": Cụm từ thường dùng để chỉ Muhammad Ali Jinnah vai trò sáng lập Pakistan.
    • Muhammad Ali Jinnah được tôn vinh Người cha của dân tộc Pakistan.
Biến thể từ gần giống
  • Jinnah (danh từ riêng): Cách gọi tắt phổ biến của Muhammad Ali Jinnah.
    • Di sản của Jinnah vẫn còn ảnh hưởng đến chính trị Pakistan hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Quaid-e-Azam: Danh hiệu chính thức của Muhammad Ali Jinnah.
  • Người sáng lập Pakistan: Cụm từ mô tả vai trò lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Phong trào Pakistan: Phong trào chính trị do Muhammad Ali Jinnah lãnh đạo nhằm thành lập một quốc gia Hồi giáo riêng biệt.
    • Muhammad Ali Jinnah người đứng đầu phong trào Pakistan trong thập niên 1940.
Thành ngữ liên quan
  • "Linh hồn của Pakistan": Thành ngữ tôn vinh Muhammad Ali Jinnah như biểu tượng tinh thần của đất nước.
    • Trong các bài diễn văn, ông thường được gọi là linh hồn của Pakistan.